| STT | Model xe | Giá (có VAT) | Hình ảnh đại diện |
| XE TẢI THÙNG |
| 1 | | HOWO A7 4 CHÂN Trọng lượng toàn tải: 30.000 kg Trọng tải: 18.000kg KTTT: 12190x2500x3925 mm KT Thùng: 9400x2350x790/2150 mm | | 1.213.000.000 | |
| 2 | HOWO A7 5 CHÂN Trọng lượng toàn tải: 34.000 kg Trọng tải: 22.000 kg KTTT: 12190x2500x3925 mm KT Thùng: 9400x2350x790/2150 mm | 1.313.000.000 |  |
| 3 | HOWO 5 CHÂN Trọng lượng toàn tải: 34.000 kg Trọng tải: 21.900 kg KTTT: 12070x2500x3720 mm KT Thùng: 9490x2350x780/2150 mm
|
|  |
| 4 | HOWO 4 CHÂN Trọng lượng toàn tải: 30.000 kg Trọng tải: 18.000 kg KTTT: 12060x2500x3700 mm KT Thùng: 9500x2350x785/2150 mm
|
|  |
| 5 | TMT KC240150T (6x2) Trọng tải: 15.000 kg KTT: TMT KC340220T(10x4) Trọng tải: 22.000 kg KTT: 9500x2360x760/2150 mm
| (6x2) 763.000 (10x4)854.000 | .jpg) |
| 6 | TMT DF310215T(10x4) Trọng tải: 21.500 kg KTT: 9600x2350x735/2150 mm | 954.000.000 |  |
| XE TẢI BEN HOWO |
| 7 | XE TẢI BEN HOWO 290 3 CHÂN Trọng lượng toàn tải: 24.000 kg KTT máy 290: 4800x2290x1020 mm | 970.000.000 |  |
| 8 | XE TẢI BEN HOWO 336 4 CHÂN Trượng lượng toàn tải: 30.000 kg KTT máy 336 : 6700x2300x920mm | 1.130.000.000 |  |
| 9 | XE TẢI BEN HOWO 371 4 CHÂN Trượng lượng toàn tải: 30.000 kg KTT máy 371: 6400x2360x820mm | 1.220.000.000 |  |
| 10 | XE TẢI BEN HOWO 371 3 CHÂN Trượng lượng toàn tải: 30.000 kg KTT máy 371: 4910x2340x800 mm | 1.120.000.000 |  |
| ĐẦU KÉO HOWO |
| 11 | ĐẦU KÉO HOWO 375 Tổng trọng tải kết hợp: 49.000 kg Tải trọng kéo theo: 38.270 kg | 880.000.000 |  |
| 12 | ĐẦU KÉO HOWO 420 Tổng trọng tải kết hợp: 40.000 kg Tải trọng kéo theo: 38.120 kg | 940.000.000 |  |